Bản dịch của từ In elegance trong tiếng Việt
In elegance
Noun [U/C]

In elegance(Noun)
ˈɪn ˈɛlɪɡəns
ˈɪn ˈɛɫəɡəns
Ví dụ
02
Tình trạng tinh tế hoặc tinh tuyển
The state of having sophistication or good taste in aesthetics.
优雅的品味或细腻的气质
Ví dụ
03
Sắc thái thanh lịch và phong cách trong ngoại hình hoặc cách đi đứng
Elegance and style in appearance or behavior.
优雅大方的外貌或举止所展现出的高贵气质
Ví dụ
