Bản dịch của từ In fashion trong tiếng Việt

In fashion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In fashion(Phrase)

ɪnˈfæ.ʃən
ɪnˈfæ.ʃən
01

Đang thịnh hành; đang được nhiều người ưa chuộng hoặc được coi là hợp mốt.

Currently popular or stylish.

时尚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh