Bản dịch của từ In fright trong tiếng Việt

In fright

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In fright(Phrase)

ɨn fɹˈaɪt
ɨn fɹˈaɪt
01

Trong trạng thái sợ hãi hoặc hoảng loạn, bị dọa tới mức mất bình tĩnh.

In a state of fear or panic.

处于恐惧或惊慌状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh