Bản dịch của từ In high spirits trong tiếng Việt
In high spirits

In high spirits (Idiom)
After the party, everyone was in high spirits and laughing together.
Sau bữa tiệc, mọi người đều vui vẻ và cười đùa cùng nhau.
They were not in high spirits after losing the game last night.
Họ không vui vẻ sau khi thua trận tối qua.
Are you in high spirits about the upcoming social event this weekend?
Bạn có vui vẻ về sự kiện xã hội sắp tới cuối tuần này không?
Cụm từ "in high spirits" miêu tả trạng thái tâm lý tích cực, phấn chấn và vui vẻ. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có một tinh thần lạc quan, hạnh phúc trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều có nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc khi miêu tả tâm trạng tốt.
Cụm từ "in high spirits" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "spiritus" có nghĩa là "hơi thở" hoặc "tinh thần". Thời kỳ trung cổ đã chứng kiến việc từ này được dùng để chỉ trạng thái tinh thần vui vẻ và lạc quan. Sự kết hợp này phản ánh trạng thái cảm xúc tích cực, gắn liền với sức sống và năng lượng. Hiện nay, cụm từ này vẫn được sử dụng để miêu tả tâm trạng vui vẻ, phấn chấn của con người.
Cụm từ "in high spirits" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, thể hiện tâm trạng tích cực hoặc vui vẻ. Tần suất sử dụng cụm từ này không cao trong phần Listening và Reading do tính chất của nội dung bài thi. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội như tiệc tùng, kỷ niệm hoặc các buổi gặp mặt, diễn đạt niềm vui, sự phấn chấn hay tinh thần lạc quan trong giao tiếp hằng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
