Bản dịch của từ In order to trong tiếng Việt

In order to

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In order to(Preposition)

ɨn ˈɔɹdɚ tˈu
ɨn ˈɔɹdɚ tˈu
01

Được dùng trước động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích hoặc ý định (nghĩa là “vì mục đích là...”, “để...”).

Used before an infinitive to express purpose or intention.

为了表达目的或意图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In order to(Phrase)

ˈɪn ˈɔːdɐ tˈuː
ˈɪn ˈɔrdɝ ˈtoʊ
01

Nhằm mục đích

With the purpose of

以此为目的

Ví dụ
02

Để đạt được điều gì đó

With the aim of achieving something

为了实现某事

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra

To make sure that something happens

确保某事发生

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh