Bản dịch của từ In profit trong tiếng Việt

In profit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In profit(Phrase)

ˈɪn prˈɒfɪt
ˈɪn ˈprɑfɪt
01

Để ở trong vị trí có lợi về tài chính

To be in a position where one is gaining financially

Ví dụ
02

Để có lợi nhuận

To be making a profit

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động mang lại lợi nhuận tài chính

To be engaged in activities that result in financial gain

Ví dụ