Bản dịch của từ In stock trong tiếng Việt

In stock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In stock(Phrase)

ɨn stˈɑk
ɨn stˈɑk
01

Có sẵn để bán hoặc sử dụng; còn hàng trong kho/tiệm, không bị thiếu hàng.

Available for sale or use.

可供出售或使用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh