Bản dịch của từ In suffering trong tiếng Việt
In suffering

In suffering(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “suffer” (chịu đựng, trải qua đau khổ hoặc khó khăn). Thường dùng để miêu tả hành động đang diễn ra: đang chịu đựng, đang phải trải qua.
Present participle of suffer.
遭受痛苦
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In suffering(Noun)
Cảm giác đau đớn hoặc khổ sở về thể xác hoặc tinh thần; tình trạng chịu đau khổ, phiền não.
Pain or distress.
痛苦或苦恼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in suffering" thường diễn tả trạng thái đau khổ hoặc sự chịu đựng của một người trong một hoàn cảnh khó khăn. Trong văn cảnh văn học hoặc triết học, nó có thể liên quan đến trải nghiệm đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự thiên lệch trong âm điệu và nhấn âm trong phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "suffering" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sufferre", được cấu thành từ "sub-" (dưới) và "ferre" (mang, chịu đựng). Nghĩa ban đầu của từ này là "chịu đựng điều gì đó". Trong lịch sử, từ "suffering" đã được sử dụng để chỉ trạng thái đau khổ, dằn vặt do thể xác hoặc tâm lý. Ý nghĩa hiện tại của nó tiếp tục phản ánh khía cạnh chịu đựng và trải nghiệm đau đớn, thể hiện sự bất hạnh hay khổ đau trong cuộc sống.
"Cụm từ 'in suffering' xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của chứng chỉ IELTS. Trong phần nghe, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm thần hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong phần đọc và viết, 'in suffering' thường được sử dụng trong các bài luận bàn về các vấn đề xã hội hoặc tâm lý, trong khi trong phần nói, cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân đau thương. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong văn học và các bài thuyết trình về khổ đau nhân loại".
Cụm từ "in suffering" thường diễn tả trạng thái đau khổ hoặc sự chịu đựng của một người trong một hoàn cảnh khó khăn. Trong văn cảnh văn học hoặc triết học, nó có thể liên quan đến trải nghiệm đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự thiên lệch trong âm điệu và nhấn âm trong phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "suffering" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sufferre", được cấu thành từ "sub-" (dưới) và "ferre" (mang, chịu đựng). Nghĩa ban đầu của từ này là "chịu đựng điều gì đó". Trong lịch sử, từ "suffering" đã được sử dụng để chỉ trạng thái đau khổ, dằn vặt do thể xác hoặc tâm lý. Ý nghĩa hiện tại của nó tiếp tục phản ánh khía cạnh chịu đựng và trải nghiệm đau đớn, thể hiện sự bất hạnh hay khổ đau trong cuộc sống.
"Cụm từ 'in suffering' xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của chứng chỉ IELTS. Trong phần nghe, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm thần hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong phần đọc và viết, 'in suffering' thường được sử dụng trong các bài luận bàn về các vấn đề xã hội hoặc tâm lý, trong khi trong phần nói, cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân đau thương. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong văn học và các bài thuyết trình về khổ đau nhân loại".
