Bản dịch của từ In suffering trong tiếng Việt

In suffering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In suffering(Verb)

ˈɪnsfɚɨŋ
ˈɪnsfɚɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “suffer” (chịu đựng, trải qua đau khổ hoặc khó khăn). Thường dùng để miêu tả hành động đang diễn ra: đang chịu đựng, đang phải trải qua.

Present participle of suffer.

遭受痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In suffering(Noun)

ˈɪnsfɚɨŋ
ˈɪnsfɚɨŋ
01

Cảm giác đau đớn hoặc khổ sở về thể xác hoặc tinh thần; tình trạng chịu đau khổ, phiền não.

Pain or distress.

痛苦或苦恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh