Bản dịch của từ In the doldrums trong tiếng Việt

In the doldrums

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the doldrums(Phrase)

ˌɪndˈɛðəldˌɛmz
ˌɪndˈɛðəldˌɛmz
01

Ở trạng thái trì trệ, không hoạt động hay tiến triển; uể oải, ảm đạm (về tâm trạng, công việc hoặc tình hình nói chung).

In a state of inactivity or stagnation.

停滞不前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh