Bản dịch của từ Stagnation trong tiếng Việt

Stagnation

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stagnation(Noun Uncountable)

stæɡnˈeɪʃən
ˌstæɡˈneɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ