Bản dịch của từ In the nick of time trong tiếng Việt

In the nick of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the nick of time(Phrase)

ɨn ðə nˈɪk ˈʌv tˈaɪm
ɨn ðə nˈɪk ˈʌv tˈaɪm
01

Vào phút chót, ngay trước khi quá muộn — làm điều gì đó đúng vào thời điểm cuối cùng còn kịp.

At the last possible moment just in time.

恰好及时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh