Bản dịch của từ In the rear trong tiếng Việt

In the rear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the rear(Phrase)

ˈɪnθɚiɹ
ˈɪnθɚiɹ
01

Ở phía sau; nằm đằng sau ai hoặc cái gì

Located behind someone or something.

在某人或某物的后面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh