Bản dịch của từ In touch (with someone) trong tiếng Việt

In touch (with someone)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In touch (with someone)(Phrase)

ɨn tˈʌtʃ wˈɪð sˈʌmwˌʌn
ɨn tˈʌtʃ wˈɪð sˈʌmwˌʌn
01

Giữ liên lạc hoặc thường xuyên trao đổi thông tin với ai đó; biết tin tức, tiến triển hoặc tình hình của người đó.

Communicating with someone often or keeping informed about someones news or progress.

与某人保持联系,了解他们的消息或进展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh