in turn
AdverbPhrase
in turn (Adverb)
/ɨn tɝˈn/
/ɨn tɝˈn/
AI
Ví dụ
Học sinh sẽ trình bày ý kiến của mình theo lượt trong cuộc thảo luận.Students will present their ideas in turn during the discussion.
Các thành viên nhóm không nói theo lượt, gây ra sự lúng túng.The group members did not speak in turn, causing confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in turn (Phrase)
/ɨn tɝˈn/
/ɨn tɝˈn/
AI
Ví dụ
Học sinh sẽ trình bày ý kiến của mình lần lượt trong cuộc thảo luận.Students will present their ideas in turn during the discussion.
Có sự nhầm lẫn khi mọi người cố gắng nói cùng một lúc.There was confusion when everyone tried to speak at once.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in turn" thường được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện xảy ra liên tiếp, trong đó mỗi sự kiện là hệ quả của sự kiện trước đó. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ văn phong trang trọng đến giao tiếp hàng ngày, nhằm thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.