Anh - Việt

Bản dịch của từ In which trong tiếng Việt

in which

PrepositionConjunction

in which (Preposition)

/ɨn wˈɪtʃ/
/ɨn wˈɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

diễn tả tình huống hoặc bối cảnh mà trong đó một việc gì đó xảy ra

expressing the situation in which something happens.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là nơi mọi người tụ tập hàng tuần.The community center is a place in which people gather weekly.
Không có tình huống nào mà mọi người đồng ý về các vấn đề xã hội.There isn't a situation in which everyone agrees on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

in which (Preposition)

/ˈɪnwɨtʃ/
/ˈɪnwɨtʃ/
AI

Nghĩa 01

Giới từ dùng để giới thiệu mệnh đề hạn định (mệnh đề xác định), tức là phần câu cung cấp thông tin quan trọng để xác định danh từ đứng trước nó.

used to introduce restrictive clauses.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình mà cô ấy gặp phải.She explained the situation in which she found herself.
Không có khoảnh khắc nào mà họ có thể thư giãn trong sự kiện.There was no moment in which they could relax during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

in which (Conjunction)

/ˈɪnwɨtʃ/
/ˈɪnwɨtʃ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mở đầu một mệnh đề quan hệ (mệnh đề bổ nghĩa cho một danh từ trước đó), tương tự như “mà” hoặc “mà trong đó” trong tiếng Việt.

used to introduce a relative clause.

Ví dụ
Anh ta mô tả một tình huống mà anh ta cảm thấy không thoải mái.He described a situation in which he felt uncomfortable.
Không bao giờ có một khoảnh khắc mà cô ấy nghi ngờ quyết định của mình.There was never a moment in which she doubted her decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh