in which
in which (Preposition)
Nghĩa 01
diễn tả tình huống hoặc bối cảnh mà trong đó một việc gì đó xảy ra
expressing the situation in which something happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in which (Preposition)
Nghĩa 01
Giới từ dùng để giới thiệu mệnh đề hạn định (mệnh đề xác định), tức là phần câu cung cấp thông tin quan trọng để xác định danh từ đứng trước nó.
used to introduce restrictive clauses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in which (Conjunction)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in which" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, xác định hoặc bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "in which" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ, "the house in which I grew up" diễn tả mối quan hệ giữa "house" và quá trình lớn lên của người nói. Cách sử dụng của cụm từ này có thể thấy trong văn viết chính thức, văn bản học thuật và ngữ cảnh giao tiếp cần sự chính xác.