inactivate
Verb
inactivate (Verb)
/ɪnˈæktɪveɪt/
/ɪnˈæktəveɪt/
AI
Nghĩa 01
Làm cho không hoạt động hoặc không còn có hiệu lực, khiến thứ gì đó tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động.
Make inactive or inoperative.
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm cho các tương tác trong đời thực không hoạt động.Social media can inactivate real-life interactions among friends and family.
Họ không làm cho tài khoản của mình không hoạt động trong mùa lễ hội.They do not inactivate their accounts during the holiday season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inactivate" có nghĩa là làm không hoạt động hoặc làm mất khả năng hoạt động. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong sinh học và vắc xin, để chỉ quá trình làm yếu hoặc tiêu diệt vi sinh vật để chúng không còn có thể gây bệnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inactivate" được sử dụng tương tự, với cách phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.