Anh - Việt
inactivated
Adjective
inactivated (Adjective)
/ɪnˈæktɪveɪtɪd/
/ɪnˈæktɪveɪtɪd/
AI
Nghĩa 01
Đã bị làm cho không hoạt động nữa; ở trạng thái không còn hoạt động hoặc đã bị vô hiệu hóa.
Having been made inactive or inoperative.
Ví dụ
Chương trình xã hội đã bị ngừng hoạt động do thiếu kinh phí năm ngoái.The social program was inactivated due to lack of funding last year.
Nhiều người tin rằng các sáng kiến xã hội bị ngừng hoạt động lãng phí tài nguyên và thời gian.Many believe that inactivated social initiatives waste valuable resources and time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inactivated" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt trong nghiên cứu vi sinh vật và sinh học phân tử. Ngữ nghĩa của từ này chỉ trạng thái không còn hoạt động hoặc bị làm tê liệt, có thể áp dụng cho vi khuẩn, virus hoặc enzyme. Trong tiếng Anh, từ này được viết và sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa.