inadequately
Adverb
inadequately (Adverb)
/ɪnˈædəkwətli/
/ɪnˈædəkwətli/
AI
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi không đủ trong bài thi nói IELTS.She answered the questions inadequately during the IELTS speaking test.
Bài luận của John bị trừ điểm vì không phát triển đủ.John's essay was marked down because it was inadequately developed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của inadequately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inadequately không đủ | more inadequately thiếu hụt hơn | most inadequately không đầy đủ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inadequately" là một trạng từ, diễn tả sự thiếu hụt hay không đầy đủ ở mức độ nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inadequately" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ giữa hai khu vực này.