inadvertent
Adjective
inadvertent (Adjective)
/ˌɪnədvˈɝɾn̩t/
/ˌɪnædvˈɝɾn̩t/
AI
Nghĩa 01
Không phải do dự tính hay kế hoạch trước; xảy ra một cách vô ý, không cố ý.
Not resulting from or achieved through deliberate planning.
Ví dụ
Bình luận vô ý của anh ấy làm tổn thương nhiều người tại bữa tiệc.His inadvertent comment offended many people at the party.
Cô ấy đã mắc sai lầm vô ý khi chia sẻ thông tin mật.She made an inadvertent mistake by sharing confidential information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inadvertent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "không cố ý" hoặc "vô tình". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc kết quả xảy ra mà không có sự chú ý hoặc ý định. Trong tiếng Anh, "inadvertent" có nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt; tại Anh, âm 't' có thể rõ hơn so với Mỹ, nơi âm này có thể nhẹ nhàng hơn.