Anh - Việt
incandesces
Verb
incandesces (Verb)
/ɨnkˈændəsəz/
/ɨnkˈændəsəz/
AI
Ví dụ
Đèn đường phát sáng rực rỡ trong các sự kiện ban đêm của thành phố.The streetlights incandesce brightly during the city's night events.
Biển hiệu neon không phát sáng sau nửa đêm trong khu vực này.The neon signs do not incandesce after midnight in this area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Incandesces" là dạng động từ biến đổi của từ "incandescent", có nghĩa là phát sáng do nhiệt độ cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật để mô tả hiện tượng các vật liệu tỏa sáng khi chúng được đun nóng đến mức nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm đôi khi được đặt khác nhau trong các vùng miền.