Bản dịch của từ Incarceration trong tiếng Việt

Incarceration

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incarceration(Noun Countable)

ɪnkɑɹsɚˈeɪʃn
ɪnkɑɹsɚˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình giam giữ, nhốt một người vào tù hoặc nơi giam giữ.

The act of imprisoning someone.

监禁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ