incongruous
incongruous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incongruous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incongruous không hợp lý | more incongruous phi lý hơn | most incongruous phi lý nhất |
Kết hợp từ của incongruous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn không phù hợp totally incongruous | Trang phục bình thường của anh ấy hoàn toàn không hợp với sự kiện trang trọng. His casual attire was totally incongruous at the formal event. |
dường như không phù hợp seemingly incongruous | Trang phục xa hoa và thái độ khiêm tốn của cô ấy dường như không hợp lý tại bữa tiệc. Her extravagant outfit and humble demeanor seemed incongruous at the party. |
hơi không hợp lý slightly incongruous | Trang phục bình thường của cô ấy dường như hơi không hợp lý tại sự kiện trang trọng. Her casual outfit seemed slightly incongruous at the formal event. |
hoàn toàn không hợp nhau completely incongruous | Trang phục bình thường của anh ta hoàn toàn không hợp với sự kiện trang trọng. His casual attire was completely incongruous at the formal event. |
khá không hợp lý rather incongruous | Bộ trang phục bình thường của cô ấy khá không hợp lý tại sự kiện trang trọng. Her casual attire was rather incongruous at the formal event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incongruous" có nghĩa là không tương thích, không phù hợp hoặc mâu thuẫn với bối cảnh hoặc các yếu tố khác. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm ở Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn nhiều hơn vào âm giữa. "Incongruous" thường được sử dụng trong các văn cảnh phê phán để chỉ sự thiếu liên kết hoặc sự không hài hòa giữa các thành phần.