Bản dịch của từ Inconsonant trong tiếng Việt

Inconsonant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsonant(Adjective)

ɪnkˈɑnsənn̩t
ɪnkˈɑnsənn̩t
01

Không hòa hợp, không phù hợp hoặc không tương thích với nhau; có sự mâu thuẫn hoặc bất đồng khiến hai điều không ăn khớp.

Not in agreement or harmony; not compatible.

不一致;不和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh