Bản dịch của từ Inconspicuous adviser trong tiếng Việt

Inconspicuous adviser

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconspicuous adviser(Adjective)

ˌɪnkənspˈɪkjuːəs ˈædvaɪzɐ
ˌɪnkənˈspɪkjuəs ˈædˌvaɪzɝ
01

Không rõ ràng hoặc không gây chú ý, không nổi bật

Unclear or not eye-catching, not standing out.

模糊不清或不引人注意,没有突出的地方。

Ví dụ
02

Khó nhận biết hoặc cảm nhận những điều tinh vi

It's hard to notice or sense the subtlety.

难以察觉或感受到那份细腻所在。

Ví dụ
03

Không nổi bật hoặc dễ bị bỏ qua về ngoại hình

There's nothing particularly noticeable or unusual on the surface.

外表平平无奇,毫不起眼

Ví dụ

Inconspicuous adviser(Noun)

ˌɪnkənspˈɪkjuːəs ˈædvaɪzɐ
ˌɪnkənˈspɪkjuəs ˈædˌvaɪzɝ
01

Một người đưa ra lời khuyên thường là người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nào đó.

Unclear or attention-grabbing, not particularly prominent.

提供建议的人通常是指在某一领域有丰富知识的人。

Ví dụ
02

Một cố vấn hoặc nhà tư vấn

It's hard to notice or pick up on subtle things.

细腻的感受或察觉,总是那么难以捕捉。

Ví dụ
03

Người cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn

Not particularly eye-catching or easy to notice in appearance.

外貌不突兀,也不太显眼

Ví dụ