inconspicuously
Adverb
inconspicuously (Adverb)
/ɪnknspˈɪkjuəsli/
/ɪnknspˈɪkjuəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy quan sát cuộc trò chuyện tại buổi gặp gỡ xã hội một cách kín đáo.She inconspicuously observed the conversation at the social gathering.
Họ không vào phòng một cách kín đáo; mọi người đều chú ý đến họ.They did not inconspicuously enter the room; everyone noticed them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inconspicuously" (adverb) có nghĩa là một cách không gây chú ý, không nổi bật, thường được sử dụng để mô tả hành động hay trạng thái diễn ra mà không thu hút sự quan tâm của người khác. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng trong cả hai biến thể mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. "Inconspicuously" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.