Bản dịch của từ Inconstant being trong tiếng Việt

Inconstant being

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconstant being(Noun)

ɪnkˈɒnstənt bˈeɪŋ
ˌɪnˈkɑnstənt ˈbiɪŋ
01

Tính hay biến đổi, thất thường

A state that is easy to change or not fixed.

一种变化无定或易变的状态

Ví dụ
02

Một thực thể không duy trì nguyên vẹn theo thời gian

An entity does not retain its true nature over time.

一个随着时间变化而不断变化的实体

Ví dụ
03

Chất lượng thiếu tính liên tục hoặc ổn định

Ví dụ