Bản dịch của từ Incorrectly drawn trong tiếng Việt

Incorrectly drawn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorrectly drawn(Adjective)

ˌɪnkərˈɛktli drˈɔːn
ˌɪnkɝˈɛktɫi ˈdrɔn
01

Không được vẽ đúng cách hoặc chính xác.

Not drawn correctly or accurately

Ví dụ
02

Lệch so với phong cách hoặc hình thức vẽ dự kiến.

Deviating from the expected or intended style or form of drawing

Ví dụ
03

Được đánh dấu bởi những lỗi hoặc khuyết điểm trong việc biểu diễn.

Marked by mistakes or flaws in representation

Ví dụ