Bản dịch của từ Incorrectly drawn trong tiếng Việt
Incorrectly drawn
Adjective

Incorrectly drawn(Adjective)
ˌɪnkərˈɛktli drˈɔːn
ˌɪnkɝˈɛktɫi ˈdrɔn
01
Không được vẽ đúng cách hoặc chính xác.
Not drawn correctly or accurately
Ví dụ
Ví dụ
03
Được đánh dấu bởi những lỗi hoặc khuyết điểm trong việc biểu diễn.
Marked by mistakes or flaws in representation
Ví dụ
