Bản dịch của từ Incrementally trong tiếng Việt

Incrementally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incrementally(Adverb)

ɪnkɹəmˈɛnəli
ɪnkɹəmˈɛntəli
01

Một cách từng bước, tiến triển dần dần theo từng bước nhỏ

In a step-by-step manner.

逐步地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách từ từ, từng bước một; dần dần thay đổi hoặc tăng lên theo thời gian

Gradually.

逐渐地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dần dần, từng chút một — diễn tả việc tiến hành hoặc thay đổi theo các bước nhỏ, không nhanh hoặc đột ngột.

Bit by bit.

逐步地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Incrementally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Incrementally

Tăng dần

More incrementally

Tăng dần

Most incrementally

Tăng dần nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh