Bản dịch của từ Indebtedness trong tiếng Việt

Indebtedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indebtedness(Noun)

ɪndˈɛtɪdnɪs
ɪndˈɛtɪdnɪs
01

Tình trạng đang nợ tiền; khoản nợ mà một người hoặc tổ chức phải trả.

The condition of owing money.

Ví dụ

Dạng danh từ của Indebtedness (Noun)

SingularPlural

Indebtedness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ