Bản dịch của từ Indeterminate norms trong tiếng Việt

Indeterminate norms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeterminate norms(Noun)

ˌɪndɪtˈɜːmɪnˌeɪt nˈɔːmz
ˌɪndɪˈtɝməˌneɪt ˈnɔrmz
01

Các tiêu chuẩn hoặc quy tắc không rõ ràng hoặc mơ hồ

Standards or rules that are not clearly defined or are ambiguous.

这些标准或规则模糊不清,缺乏明确的界定。

Ví dụ
02

Các nguyên tắc không mang hình thức cố định hay rõ ràng

These principles are not bound by any fixed or specific form.

没有固定或具体形式的原则

Ví dụ
03

Các hướng dẫn có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau

The instructions can be understood in various ways.

Ví dụ