Bản dịch của từ Indice trong tiếng Việt

Indice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indice(Noun)

ˈɪndɨs
ˈɪndɨs
01

Từ cổ, viết sai/biến thể của 'index' nghĩa là mục lục hoặc chỉ mục (danh sách các mục hoặc chỉ số tham chiếu).

(obsolete) index.

索引

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'sự chỉ dẫn', dùng để chỉ một vật, dấu hiệu hoặc biểu hiện cho biết điều gì đó (ngày nay ít dùng).

(obsolete) indication.

指示,标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh