Bản dịch của từ Indifferent to my lifestyle trong tiếng Việt

Indifferent to my lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indifferent to my lifestyle(Phrase)

ɪndˈɪfərənt tˈuː mˈaɪ lˈaɪfstaɪl
ˌɪnˈdɪfɝənt ˈtoʊ ˈmaɪ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Không quan tâm đúng hay sai

Not bothered by that issue.

对那个问题不感兴趣

Ví dụ
02

Không có mối quan tâm hay sở thích đặc biệt nào

There's no particular interest or enthusiasm

没有特别的关注或兴趣。

Ví dụ
03

Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm hay quan điểm, trái ngược với sự quan tâm hay nhiệt huyết.

Show no signs of concern or worry, indifferent

没有表现出关心或担忧,显得漠不关心。

Ví dụ