Bản dịch của từ Indigent trong tiếng Việt

Indigent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigent (Adjective)

ˈɪndɪdʒɛnt
ˈɪndɪdʒnt
01

Chỉ trạng thái rất nghèo, thiếu thốn, không có đủ tiền hoặc tài sản để đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Poor needy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Indigent (Noun)

01

Người nghèo túng, thiếu thốn, cần được giúp đỡ về tài chính hoặc nhu cầu cơ bản.

A needy person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ