Anh - Việt

Bản dịch của từ Individualization trong tiếng Việt

individualization

Noun Uncountable

individualization (Noun Uncountable)

/ˌɪndɨvɨdjˌuɨzəθˈeɪə/
/ˌɪndɨvɨdjˌuɨzəθˈeɪə/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái làm cho thứ gì đó trở nên cá nhân, riêng biệt; quá trình xác định hoặc nhấn mạnh tính độc nhất, khác biệt của một cá nhân hoặc vật.

The act of individualizing or the quality of being individual.

Ví dụ
Cá nhân hóa giúp học sinh thể hiện ý tưởng độc đáo trong thảo luận.Individualization helps students express their unique ideas in class discussions.
Cá nhân hóa không phải lúc nào cũng được thực hiện trong hệ thống giáo dục truyền thống.Individualization is not always practiced in traditional education systems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh