individualization
individualization (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trạng thái làm cho thứ gì đó trở nên cá nhân, riêng biệt; quá trình xác định hoặc nhấn mạnh tính độc nhất, khác biệt của một cá nhân hoặc vật.
The act of individualizing or the quality of being individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "individualization" chỉ quá trình hoặc hành động điều chỉnh và phát triển một cái gì đó để phù hợp với nhu cầu, đặc điểm hoặc sở thích của cá nhân. Trong bối cảnh giáo dục, nó đề cập đến việc thiết kế chương trình học phù hợp với khả năng và phong cách học tập của từng học sinh. Dưới góc độ ngôn ngữ, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và phương pháp giảng dạy.