Bản dịch của từ Individualizing trong tiếng Việt

Individualizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individualizing(Verb)

ɨndˈɪvɨdʒuəlɨʃɨŋ
ɨndˈɪvɨdʒuəlɨʃɨŋ
01

Làm cho (cái gì đó hoặc ai đó) xuất hiện hoặc khác biệt hoặc khác biệt.

Make something or someone appear or be distinct or different.

Ví dụ

Dạng động từ của Individualizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Individualize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Individualized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Individualized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Individualizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Individualizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ