Bản dịch của từ Indomitability trong tiếng Việt

Indomitability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indomitability(Noun)

ɪndɑmɪtəbˈɪlɪti
ɪndɑmɪtəbˈɪlɪti
01

Tính chất bất khuất, không thể khuất phục hoặc bị đánh bại; tinh thần kiên cường, bền bỉ trước khó khăn.

The quality of being indomitable.

不屈的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính không thể bị khuất phục; ý chí kiên cường, bền bỉ và quyết tâm không chịu thua.

The quality of being undefeated resolute and tenacious.

不屈不挠的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ