Bản dịch của từ Indubitable trong tiếng Việt
Indubitable

Indubitable (Adjective)
Không thể nghi ngờ; không thể nghi ngờ được.
Her generosity is indubitable; she always helps those in need.
Sự hào phóng của cô ấy không thể nghi ngờ; cô ấy luôn giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
The indubitable evidence led to a swift resolution of the case.
Bằng chứng không thể nghi ngờ đã dẫn đến việc giải quyết nhanh chóng của vụ án.
His indubitable leadership skills gained him respect in the community.
Kỹ năng lãnh đạo không thể nghi ngờ của anh ấy đã giúp anh ấy được tôn trọng trong cộng đồng.
Họ từ
Từ "indubitable" có nghĩa là không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên. Từ này được sử dụng để diễn đạt một điều gì đó mà không có khả năng bị tranh cãi. Về mặt âm thanh, "indubitable" thường được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự phát âm có thể có khác biệt nhỏ tại một số vùng. Trong các văn bản chính thức, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như triết học, pháp lý hay học thuật để nhấn mạnh tính chắc chắn của một luận điểm hoặc sự thật.
Từ "indubitable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "indubitabilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "dubitabilis" nghĩa là "có thể nghi ngờ". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Pháp trước khi được chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ý nghĩa hiện tại của "indubitable" chỉ một điều gì đó không thể nghi ngờ hay rõ ràng, phản ánh nguyên nghĩa của gốc từ Latinh, khẳng định tính xác thực và chắc chắn của nó.
Từ "indubitable" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói khi thảo luận về các luận điểm vững chắc và không thể nghi ngờ. Trong các văn bản học thuật, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác hoặc sự rõ ràng của thông tin. Trong ngữ cảnh khác, "indubitable" thường gặp trong pháp lý và triết học, khi diễn đạt những sự thật rõ ràng và không thể bác bỏ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp