inedible
inedible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inedible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inedible không thể đọc được | - | - |
Kết hợp từ của inedible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như không thể ăn được nearly inedible | Đồ ăn tại sự kiện gần như không thể ăn được. The food at the event was nearly inedible. |
hầu như không thể ăn được almost inedible | Thức ăn tại buổi tiệc gần như không thể ăn được. The food at the party was almost inedible. |
hoàn toàn không thể ăn được totally inedible | Đồ ăn tại bữa tiệc hoàn toàn không thể ăn được. The food at the party was totally inedible. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inedible" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ những thứ không thể hoặc không thể ăn được vì nguyên nhân sức khỏe, hương vị hoặc cấu trúc. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "inedible" thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, thực phẩm hoặc an toàn thực phẩm. Sự hiểu biết về từ này có thể giúp nhận diện những thực phẩm không an toàn cho sức khỏe con người.