Bản dịch của từ Inept thinking trong tiếng Việt
Inept thinking
Noun [U/C]

Inept thinking(Noun)
ɪnˈɛpt θˈɪŋkɪŋ
ˈɪnɛpt ˈθɪŋkɪŋ
Ví dụ
03
Thiếu khả năng hoặc trình độ trong một lĩnh vực cụ thể.
A lack of ability or competence in a particular area
Ví dụ
