ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inept thinking
Nghĩ rằng điều đó thực hiện chưa tốt hoặc thiếu hiệu quả
Poor or ineffective thinking
觉得做得不够到位或效果不好
Tính vụng về hoặc không khéo léo
Clumsy or unskilled behavior
笨拙或缺乏技巧的特性
Thiếu khả năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực nào đó
Lacking skills or expertise in a specific area.
缺乏某一领域的能力或专业水平。