Anh - Việt
ineptly
Adverb
ineptly (Adverb)
/ɪnˈɛptli/
/ɪnˈɛptli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói một cách vụng về trong sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.He spoke ineptly during the social event last Saturday.
Cô ấy không xử lý tình huống xã hội một cách vụng về chút nào.She did not handle the social situation ineptly at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ineptly" là trạng từ diễn tả cách thức thực hiện một hành động một cách vụng về, khéo léo hoặc thiếu năng lực. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "ineptly" không khác biệt về mặt viết, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác nhau nhẹ về trọng âm. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều giữ nguyên, thường được dùng để chỉ những hành động kém cỏi hoặc thiếu hiệu quả trong các tình huống cụ thể.