Anh - Việt

Bản dịch của từ Inessential trong tiếng Việt

inessential

AdjectiveNoun

inessential (Adjective)

/ɪnɪsˈɛnʃl/
/ɪnɪsˈɛnʃl/
AI

Nghĩa 01 · Không thực sự cần thiết; không bắt buộc, có thể bỏ qua mà không gây vấn đề lớn.

Không thực sự cần thiết; không bắt buộc, có thể bỏ qua mà không gây vấn đề lớn.

Not absolutely necessary.

Ví dụ
Mạng xã hội thường không cần thiết cho giao tiếp thực tế.Social media is often inessential for real-life communication.
Nhiều người tin rằng các buổi gặp gỡ xã hội không cần thiết trong đại dịch.Many people believe social gatherings are inessential during a pandemic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inessential (Noun)

/ɪnɪsˈɛnʃl/
/ɪnɪsˈɛnʃl/
AI

Nghĩa 01 · Một đồ vật hoặc thứ gì đó không hoàn toàn cần thiết; không bắt buộc và có thể bỏ qua mà không gây vấn đề lớn.

Một đồ vật hoặc thứ gì đó không hoàn toàn cần thiết; không bắt buộc và có thể bỏ qua mà không gây vấn đề lớn.

A thing that is not absolutely necessary.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội là không cần thiết cho kết nối thực.Many people believe social media is inessential for real-life connections.
Các buổi gặp gỡ xã hội không phải là không cần thiết để xây dựng tình bạn.Social gatherings are not inessential for building strong friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh