Bản dịch của từ Infallible trong tiếng Việt

Infallible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infallible(Adjective)

ɪnfˈæləbl
ɪnfˈæləbl
01

Không thể mắc lỗi; không bao giờ sai. Dùng để mô tả người, lời nhận xét, hệ thống... mà luôn đúng hoặc không có khả năng sai sót.

Incapable of making mistakes or being wrong.

不犯错误的;绝对正确的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Infallible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Infallible

Không thể sai

More infallible

Không thể sai hơn

Most infallible

Không thể sai nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ