Bản dịch của từ Infatuate trong tiếng Việt
Infatuate

Infatuate(Verb)
Bị cuốn hút hoặc say mê mãnh liệt nhưng chỉ trong thời gian ngắn; cảm thấy thích tới mức mê mẩn, thường là cảm xúc thoáng qua chứ không bền lâu.
Be inspired with an intense but shortlived passion or admiration for.
Dạng động từ của Infatuate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Infatuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Infatuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Infatuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Infatuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Infatuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "infatuate" có nghĩa là làm cho ai đó trở nên cực kỳ say mê hoặc mê đắm một cách bất hợp lý, thường liên quan đến tình yêu hay sự cuốn hút không thực tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, đặc biệt ở các âm cuối. "Infatuated" là dạng quá khứ và tính từ của từ này, diễn đạt trạng thái say đắm hoặc mê muội.
Từ "infatuate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "infatuare", có nghĩa là "làm cho ngu ngốc" hoặc "để trở nên ngớ ngẩn". Từ "in-" mang nghĩa phủ định, và "fatuus" nghĩa là "ngu ngốc". Trong lịch sử, "infatuate" đã được sử dụng để chỉ trạng thái say mê, thường liên quan đến tình yêu hay sự cuốn hút mù quáng, và từ đó đã hình thành nghĩa hiện tại về việc trở nên mê muội hoặc si mê một cách phi lý. Sự kết nối này nhấn mạnh việc lý trí bị che mờ bởi sự cuồng si.
Từ "infatuate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, do tính chất cảm xúc và ngữ cảnh xã hội mà nó thể hiện. Tuy nhiên, trong các văn bản hàn lâm hoặc văn chương, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự say mê, mù quáng khi yêu. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "infatuate" thường được nhắc đến khi bàn về tình yêu hoặc sự hấp dẫn mạnh mẽ, cho thấy tính chất mãnh liệt và tạm thời của cảm xúc.
Họ từ
Từ "infatuate" có nghĩa là làm cho ai đó trở nên cực kỳ say mê hoặc mê đắm một cách bất hợp lý, thường liên quan đến tình yêu hay sự cuốn hút không thực tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, đặc biệt ở các âm cuối. "Infatuated" là dạng quá khứ và tính từ của từ này, diễn đạt trạng thái say đắm hoặc mê muội.
Từ "infatuate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "infatuare", có nghĩa là "làm cho ngu ngốc" hoặc "để trở nên ngớ ngẩn". Từ "in-" mang nghĩa phủ định, và "fatuus" nghĩa là "ngu ngốc". Trong lịch sử, "infatuate" đã được sử dụng để chỉ trạng thái say mê, thường liên quan đến tình yêu hay sự cuốn hút mù quáng, và từ đó đã hình thành nghĩa hiện tại về việc trở nên mê muội hoặc si mê một cách phi lý. Sự kết nối này nhấn mạnh việc lý trí bị che mờ bởi sự cuồng si.
Từ "infatuate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, do tính chất cảm xúc và ngữ cảnh xã hội mà nó thể hiện. Tuy nhiên, trong các văn bản hàn lâm hoặc văn chương, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự say mê, mù quáng khi yêu. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "infatuate" thường được nhắc đến khi bàn về tình yêu hoặc sự hấp dẫn mạnh mẽ, cho thấy tính chất mãnh liệt và tạm thời của cảm xúc.
