Bản dịch của từ Infatuate trong tiếng Việt

Infatuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infatuate(Verb)

ɪnfˈætʃuˌeit
ɪnfˈætʃuˌeit
01

Bị cuốn hút hoặc say mê mãnh liệt nhưng chỉ trong thời gian ngắn; cảm thấy thích tới mức mê mẩn, thường là cảm xúc thoáng qua chứ không bền lâu.

Be inspired with an intense but shortlived passion or admiration for.

Ví dụ

Dạng động từ của Infatuate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Infatuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Infatuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Infatuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Infatuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Infatuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ