Bản dịch của từ Infecting trong tiếng Việt

Infecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infecting(Verb)

ɪnfˈɛktɪŋ
ɪnfˈɛktɪŋ
01

Gây nhiễm; làm cho ai hoặc vật bị lây bệnh bằng cách truyền vi sinh vật gây bệnh (ví dụ virus, vi khuẩn).

To affect or contaminate with a diseaseproducing organism.

感染

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Infecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Infect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Infected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Infected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Infects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Infecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ