Anh - Việt

Bản dịch của từ Informant trong tiếng Việt

informant

Noun

informant (Noun)

/ɪnfˈɔɹmn̩t/
/ɪnfˈɑɹmn̩t/
AI

Nghĩa 01 · Người cung cấp thông tin cho người khác (ví dụ: báo tin, tiết lộ thông tin, hoặc làm nhân chứng cung cấp dữ liệu).

Người cung cấp thông tin cho người khác (ví dụ: báo tin, tiết lộ thông tin, hoặc làm nhân chứng cung cấp dữ liệu).

A person who gives information to another.

Ví dụ
Người cung cấp thông tin cung cấp chi tiết quan trọng cho cảnh sát về vụ án.The informant provided crucial details to the police about the crime.
Danh tính của người cung cấp thông tin được giữ bí mật vì an toàn của họ.The informant's identity was kept confidential for their safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của informant (Noun)

SingularPlural

informant

informants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh