Bản dịch của từ Informant trong tiếng Việt
Informant

Informant(Noun)
Người cung cấp thông tin cho người khác (ví dụ: báo tin, tiết lộ thông tin, hoặc làm nhân chứng cung cấp dữ liệu).
A person who gives information to another.
提供信息的人
Dạng danh từ của Informant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Informant | Informants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "informant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "informare", có nghĩa là "thông báo" hoặc "hướng dẫn". Tiền tố "in-" biểu thị sự gia tăng hoặc chiều hướng vào trong, trong khi "formare" có nghĩa là "hình thành" hoặc "biến đổi". Từ thế kỷ 15, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người cung cấp thông tin, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra. Ngày nay, "informant" vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính là người tiết lộ thông tin, phản ánh sự phát triển của vai trò cung cấp kiến thức trong các lĩnh vực xã hội.
Từ "informant" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu xã hội, điều tra hoặc phỏng vấn. Trong bài luận, từ này có thể được dùng để chỉ những cá nhân cung cấp thông tin cho các nhà nghiên cứu. Ở các lĩnh vực khác, "informant" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra tội phạm hoặc trong nghiên cứu nhân học, nơi mà vai trò của người cung cấp thông tin là rất quan trọng và ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu thu thập được.
Họ từ
Từ "informant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "informare", có nghĩa là "thông báo" hoặc "hướng dẫn". Tiền tố "in-" biểu thị sự gia tăng hoặc chiều hướng vào trong, trong khi "formare" có nghĩa là "hình thành" hoặc "biến đổi". Từ thế kỷ 15, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người cung cấp thông tin, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra. Ngày nay, "informant" vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính là người tiết lộ thông tin, phản ánh sự phát triển của vai trò cung cấp kiến thức trong các lĩnh vực xã hội.
Từ "informant" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu xã hội, điều tra hoặc phỏng vấn. Trong bài luận, từ này có thể được dùng để chỉ những cá nhân cung cấp thông tin cho các nhà nghiên cứu. Ở các lĩnh vực khác, "informant" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra tội phạm hoặc trong nghiên cứu nhân học, nơi mà vai trò của người cung cấp thông tin là rất quan trọng và ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu thu thập được.
