Bản dịch của từ Informant trong tiếng Việt
Informant

Informant (Noun)
Người cung cấp thông tin cho người khác (ví dụ: báo tin, tiết lộ thông tin, hoặc làm nhân chứng cung cấp dữ liệu).
A person who gives information to another.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "informant" (người cung cấp thông tin) trong tiếng Anh chỉ một cá nhân cung cấp thông tin hoặc dữ liệu cho một nhà nghiên cứu, đặc biệt trong các nghiên cứu xã hội học hoặc nhân học. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự, nhưng có thể được hiểu rộng hơn bao gồm cả những người cung cấp thông tin cho chính quyền. Không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm và viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh có thể khác nhau do các trường hợp xã hội và pháp lý.
Họ từ
Từ "informant" (người cung cấp thông tin) trong tiếng Anh chỉ một cá nhân cung cấp thông tin hoặc dữ liệu cho một nhà nghiên cứu, đặc biệt trong các nghiên cứu xã hội học hoặc nhân học. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự, nhưng có thể được hiểu rộng hơn bao gồm cả những người cung cấp thông tin cho chính quyền. Không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm và viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh có thể khác nhau do các trường hợp xã hội và pháp lý.
