Bản dịch của từ Information processing trong tiếng Việt

Information processing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information processing(Noun)

ˌɪnfɚsəmjənsˈeɪʃəps
ˌɪnfɚsəmjənsˈeɪʃəps
01

Quá trình chuyển đổi hoặc xử lý thông tin từ một dạng này sang dạng khác (ví dụ: thu thập dữ liệu, mã hóa, phân tích và lưu trữ để dùng tiếp).

The process of converting information from one form to another.

信息处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh