Bản dịch của từ Information retrieval trong tiếng Việt

Information retrieval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information retrieval(Noun)

ɪnfəɹmˈeɪʃn ɹɪtɹˈivl
ɪnfəɹmˈeɪʃn ɹɪtɹˈivl
01

Quá trình thu thập, sắp xếp và truy xuất thông tin khi cần thiết — tức là tìm và lấy lại dữ liệu hoặc tài liệu phù hợp từ nguồn lưu trữ.

The process of obtaining organizing and retrieving information.

获取、组织和检索信息的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh