informational
informational (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thứ gì đó được thiết kế hoặc có khả năng cung cấp thông tin; chứa hoặc mang tính cung cấp thông tin.
Designed to or able to impart information; possessing information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của informational (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
informational thông tin | more informational thông tin thêm | most informational thông tin nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informational" là một tính từ chỉ tính chất cung cấp thông tin hoặc dữ liệu. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng để mô tả nội dung, tài liệu hoặc phương tiện truyền thông có mục đích giáo dục hoặc dẫn dắt người tiếp nhận. Từ này có dạng viết tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách trình bày và ngữ điệu có thể khác nhau do thói quen sử dụng ngôn ngữ của từng vùng miền.