Anh - Việt

Bản dịch của từ Informational trong tiếng Việt

informational

Adjective

informational (Adjective)

/ɪnfˈɔɹmˈeiʃənl̩/
/ˌɪnfɚmˈeiʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thứ gì đó được thiết kế hoặc có khả năng cung cấp thông tin; chứa hoặc mang tính cung cấp thông tin.

Designed to or able to impart information; possessing information.

Ví dụ
Cuốn sách hướng dẫn cung cấp chi tiết về sự kiện cộng đồng.The informational brochure provided details about the community event.
Buổi hội thảo về mạng xã hội rất bổ ích và hấp dẫn.The informational session on social media was informative and engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của informational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

informational

thông tin

more informational

thông tin thêm

most informational

thông tin nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh