informatory
Adjective
informatory (Adjective)
/ɪnfˈɑɹmətoʊɹi/
/ɪnfˈɑɹmətoʊɹi/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả tính chất “cung cấp thông tin” hoặc “mang tính thông tin” — tức là giúp người nghe/người đọc biết thêm sự thật, chi tiết hoặc dữ liệu về một chủ đề.
Miêu tả tính chất “cung cấp thông tin” hoặc “mang tính thông tin” — tức là giúp người nghe/người đọc biết thêm sự thật, chi tiết hoặc dữ liệu về một chủ đề.
Ví dụ
Buổi họp thông tin đã đề cập đến các vấn đề xã hội năm 2023.The informatory session covered social issues affecting local communities in 2023.
Tờ rơi thông tin không giải thích dịch vụ xã hội có sẵn.The informatory pamphlet did not explain the social services available.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informatory" có nghĩa là mang tính chất thông tin, đề cập đến khả năng cung cấp thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "informatory" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo để chỉ sự thuyết minh rõ ràng. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn so với "informative" – từ thường được sử dụng hơn để mô tả thứ gì đó có giá trị thông tin. Trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa hai biến thể này.