Bản dịch của từ Infratemporal trong tiếng Việt

Infratemporal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infratemporal(Adjective)

ɨnfɹˌæmtɚfˈɪl
ɨnfɹˌæmtɚfˈɪl
01

(thuộc) vùng dưới thái dương: trong giải phẫu, chỉ vị trí nằm dưới xương thái dương hoặc vùng thái dương (gần tai, phía bên đầu).

Anatomy Below the temple or temporal bone.

颞下的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh